Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
噶嗒

gá tà

噶嗒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 噶嗒 trong tiếng Việt

(từ tượng thanh) lạch cạch

Tra từ liên quan