Kết quả cho “喧”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biến thể của 喧[xuan1]; biến thể cũ của 諼|谖[xuan1]
la hét ầm ĩ; la lối; oang oang; ồn ào; huyên náo
tiếng ồn ào; ầm ĩ; gây náo động
la hét; làm ồn
quấy rầy bằng tiếng ồn
gây náo động; ồn ào; oang oang
gây ồn; ồn ào
dịch: tiếng khách át tiếng chủ (thành ngữ); nghĩa: kẻ phụ lấn át nhân vật chính; chi tiết nhỏ che mờ điểm chính; nước sốt ngon hơn cá
The Sound and the Fury (tiểu thuyết của William Faulkner 威廉·福克納|威廉·福克纳[Wei1 lian2 · Fu2 ke4 na4])