喧諠 xuān 喧 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 喧 trong tiếng Việt biến thể của 喧[xuan1]; biến thể cũ của 諼|谖[xuan1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan