Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xuān

喧 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喧 trong tiếng Việt

biến thể của 喧[xuan1]; biến thể cũ của 諼|谖[xuan1]

Tra từ liên quan