Kết quả cho “喜剧”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hài kịch; LT:部[bu4],齣|出[chu1]
bi hài kịch
Tác phẩm La Comédie humaine, loạt tiểu thuyết của tiểu thuyết gia Pháp thế kỷ 19 Honoré de Balzac 巴爾扎克|巴尔扎克[Ba1 er3 zha1 ke4]
phim hài tình huống
hài kịch lãng mạn