Kết quả tra từ “喜剧”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
喜剧xǐ jù
喜剧: hài kịch; LT:部[bu4],齣|出[chu1]
爱情喜剧ài qíng xǐ jù
爱情喜剧: hài kịch lãng mạn
情景喜剧qíng jǐng xǐ jù
情景喜剧: phim hài tình huống
悲喜剧bēi xǐ jù
悲喜剧: bi hài kịch
人间喜剧Rén jiān Xǐ jù
人间喜剧: Tác phẩm La Comédie humaine, loạt tiểu thuyết của tiểu thuyết gia Pháp thế kỷ 19 Honoré de Balzac 巴爾扎克|巴尔扎克[Ba1 er3 zha1 ke4]