Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
悲喜剧悲喜劇

bēi xǐ jù

悲喜剧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 悲喜剧 trong tiếng Việt

bi hài kịch

Tra từ liên quan