Kết quả tra từ “商品”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
商品shāng pǐn
商品: hàng hóa; sản phẩm; thương phẩm; LT:件|件[jian4]
商品经济shāng pǐn jīng jì
商品经济: nền kinh tế hàng hóa
商品粮shāng pǐn liáng
商品粮: lương thực hàng hóa (ngũ cốc được sản xuất như hàng hóa thay vì tự cung tự cấp)
商品化shāng pǐn huà
商品化: thương mại hóa
商品价值shāng pǐn jià zhí
商品价值: giá trị hàng hóa
周边商品zhōu biān shāng pǐn
周边商品: hàng hóa phái sinh
出口商品chū kǒu shāng pǐn
出口商品: sản phẩm xuất khẩu; hàng hóa xuất khẩu