Kết quả cho “商品”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hàng hóa
thương mại hóa
lương thực hàng hóa (ngũ cốc được sản xuất như hàng hóa thay vì tự cung tự cấp)
giá trị hàng hóa
nền kinh tế hàng hóa
sản phẩm xuất khẩu; hàng hóa xuất khẩu
hàng hóa phái sinh