Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “唾”

Tìm thấy 12 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
tuò

唾: nước bọt; nhổ

Từ vựng
唾余tuò yú

唾余: vụn bánh từ bàn của chủ; phế phẩm; mẩu rác rưởi; lời nói vu vơ; nhận xét tùy tiện

Cụm từ
唾面自干tuò miàn zì gān

唾面自干: bị nhổ vào mặt mà để tự khô, không lau đi (thành ngữ); giơ má cho người ta tát; chịu đựng nhục nhã

Thành ngữ
唾骂tuò mà

唾骂: nhổ và chửi; rủa

Cụm từ
唾液腺tuò yè xiàn

唾液腺: tuyến nước bọt

Cụm từ
唾液tuò yè

唾液: nước bọt

Cụm từ
唾沫星子tuò mò xīng zi

唾沫星子: nói phụt ra

Cụm từ
唾沫tuò mo

唾沫: nước bọt; nước miếng

Cụm từ
唾弃tuò qì

唾弃: khinh miệt; coi thường

Cụm từ
唾手可得tuò shǒu kě dé

唾手可得: dễ dàng có được; sẵn có

Cụm từ
涕唾tì tuò

涕唾: chất nhầy mũi và nước bọt

Cụm từ
拾人涕唾shí rén tì tuò

拾人涕唾: đạo văn (thành ngữ)

Thành ngữ