Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “哥们”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
哥们gē men

哥们: Các anh em!; huynh đệ; ông bạn (thân mật); anh em (cách gọi thân mật giữa nam giới)

Cụm từ
哥们儿gē men r

哥们儿: biến thể er hoá của 哥們|哥们[ge1 men5]

Cụm từ
铁哥们儿tiě gē men r

铁哥们儿: biến thể er hoá của 鐵哥們|铁哥们[tie3 ge1 men5]

Cụm từ
铁哥们tiě gē men

铁哥们: (khẩu ngữ) bạn nam rất thân

Khẩu ngữ