哥们儿哥們兒 gē men r 哥们儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 哥们儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 哥們|哥们[ge1 men5] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan