Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哥们儿哥們兒

gē men r

哥们儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哥们儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 哥們|哥们[ge1 men5]

Tra từ liên quan