哥们哥們
哥们 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 哥们 trong tiếng Việt
Các anh em!; huynh đệ; ông bạn (thân mật); anh em (cách gọi thân mật giữa nam giới)
Các anh em!; huynh đệ; ông bạn (thân mật); anh em (cách gọi thân mật giữa nam giới)