Kết quả tra từ “哈里”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哈里Hā lǐ
哈里: Harry hoặc Hari (tên)
哈里发帝国Hā lǐ fā Dì guó
哈里发帝国: Caliphate (đế quốc Hồi giáo hình thành sau khi Tiên tri Mohammed 穆罕默德 qua đời năm 632)
哈里发塔Hā lǐ fā Tǎ
哈里发塔: Burj Khalifa, tòa nhà chọc trời ở Dubai, cao 830 m
哈里发hā lǐ fā
哈里发: (từ mượn) caliph; cũng viết là 哈利發|哈利发[ha1 li4 fa1]
哈里森·施密特Hā lǐ sēn · Shī mì tè
哈里森·施密特: Harrison Schmitt (phi hành gia Apollo 17)
哈里斯堡Hā lǐ sī bǎo
哈里斯堡: Harrisburg, Pennsylvania