Kết quả cho “哈哈”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ha ha ( tiếng cười)
cười to
gương biến dạng
cười sảng khoái; cười phá lên
nói đùa; cười không thật lòng; vui đùa; nói không liên quan
cười sảng khoái
gặp khó khăn để sống qua ngày; vật lộn (về tài chính, v.v.)
nói đùa; chọc cười
biến thể er hoá của 打哈哈[da3 ha1 ha5]