Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “哈”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

chó Bắc Kinh; chó pug; (tiếng địa phương) mắng chửi

Từ vựng
哈哈
hāhā

ha ha ( tiếng cười)

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
哈伯
Hā bó

Edwin Hubble (1889-1953), nhà thiên văn học Mỹ; Fritz Haber (1868-1934), nhà hóa học Đức

Cụm từ
哈佛
Hā fó

Harvard

Cụm từ
哈利
Hā lì

Harry

Cụm từ
哈勃
Hā bó

Hubble (tên); Edwin Hubble (1889-1953), nhà thiên văn học Mỹ

Cụm từ
哈吉
hā jí

haji hoặc hadji (Hồi giáo)

Cụm từ
哈啰
hā luō

xin chào (từ mượn)

Cụm từ
哈啾
hā jiū

(từ tượng thanh) hắt xì (âm thanh hắt hơi) (Đài Loan)

Cụm từ
哈喇
hā la

bị ôi thiêu; giết; mổ thịt

Cụm từ
哈喽
hā lóu

xin chào (từ mượn)

Cụm từ
哈密
Hā mì

Hami, thành phố cấp địa khu ở Tân Cương

Cụm từ
哈尼
hā ní

honey (cách gọi thân mật) (từ mượn)

Cụm từ
哈希
hā xī

băm (tin học); xem thêm 散列[san3 lie4]

Cụm từ
哈恩
Hā ēn

Jaén, Tây Ban Nha

Cụm từ
哈扣
hā kòu

hardcore (từ mượn)

Cụm từ
哈拉
hā lā

tán gẫu (Trung Hoa Dân Quốc)

Cụm từ
哈拿
Hā ná

Hannah (nhân vật trong Kinh Thánh)

Cụm từ
哈日
hā Rì

người yêu thích Nhật Bản

Cụm từ
哈桑
Hā sāng

Hassan (tên người); Quận Hassan

Cụm từ
哈棒
hā bàng

(tiếng lóng) (Đài Loan) quan hệ tình dục bằng miệng

Tiếng lóng xã hội
哈欠
hā qian

ngáp

Cụm từ
哈珀
Hā pò

Harper (tên)

Cụm từ
哈罗
hā luó

hello (từ mượn)

Cụm từ