Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “和弦”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
和弦hé xián

和弦: hợp âm (âm nhạc)

Cụm từ
小三和弦xiǎo sān hé xián

小三和弦: hợp âm ba thứ la-đô-mi

Cụm từ
大三和弦dà sān hé xián

大三和弦: hợp âm ba trưởng đô-mi-sol

Cụm từ
增三和弦zēng sān hé xián

增三和弦: hợp âm ba trưởng tăng (hợp âm nhạc)

Cụm từ
分散和弦fēn sàn hé xián

分散和弦: (âm nhạc) arpeggio

Cụm từ
主和弦zhǔ hé xián

主和弦: hợp âm chủ ba; quán ba của âm chủ

Cụm từ
三和弦sān hé xián

三和弦: (âm nhạc) hợp âm ba; hợp âm ba nốt

Cụm từ
七和弦qī hé xián

七和弦: hợp âm bảy (trong âm nhạc)

Cụm từ