Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “吞声”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
吞声tūn shēng

吞声: nuốt tiếng khóc

Cụm từ
吞声忍气tūn shēng rěn qì

吞声忍气: xem 忍氣吞聲|忍气吞声[ren3 qi4 tun1 sheng1]

Cụm từ
饮恨吞声yǐn hèn tūn shēng

饮恨吞声: nuôi mối hận với căm thù sâu sắc (thành ngữ)

Thành ngữ
忍气吞声rěn qì tūn shēng

忍气吞声: chịu đựng nhục nhã (thành ngữ); đau khổ trong im lặng; nuốt giận; cắn răng chịu đựng

Thành ngữ