吞声忍气吞聲忍氣 tūn shēng rěn qì 吞声忍气 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 吞声忍气 trong tiếng Việt xem 忍氣吞聲|忍气吞声[ren3 qi4 tun1 sheng1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan