Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吞声忍气吞聲忍氣

tūn shēng rěn qì

吞声忍气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吞声忍气 trong tiếng Việt

xem 忍氣吞聲|忍气吞声[ren3 qi4 tun1 sheng1]

Tra từ liên quan