Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吞声吞聲

tūn shēng

吞声 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吞声 trong tiếng Việt

nuốt tiếng khóc

Tra từ liên quan