Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “吖”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
ā

吖: (dùng trong phiên âm tên hoá học)

Từ vựng
吖嗪ā qín

吖嗪: azin; hợp chất dị vòng có chứa nitơ trong vòng như pyridine 吡啶[bi3 ding4] C5H5N, pyrazine 噠嗪|哒嗪[da1 qin2] C4H4N2 hoặc pyrimidine 嘧啶[mi4 ding4]…

Cụm từ
吖啶ā dìng

吖啶: acridine (chất khử trùng và sát trùng)

Cụm từ
吖丁啶ā dīng dìng

吖丁啶: azetidine (hóa học) (từ mượn)

Cụm từ
氨吖啶ān ā dìng

氨吖啶: aminoacridine hoặc aminacrine (chất sát khuẩn và khử trùng)

Cụm từ