Kết quả tra từ “后果”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
后果hòu guǒ
后果: hậu quả; hệ quả
后果自负hòu guǒ zì fù
后果自负: chịu trách nhiệm cho hậu quả của hành vi rủi ro; tự trách mình nếu mọi việc diễn ra tồi tệ
严重后果yán zhòng hòu guǒ
严重后果: hậu quả nghiêm trọng; hệ lụy nghiêm trọng
前因后果qián yīn hòu guǒ
前因后果: nguyên nhân và kết quả (thành ngữ); toàn bộ quá trình phát triển