Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “名单”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
名单míng dān

名单: danh sách tên

Cụm từ
黑名单hēi míng dān

黑名单: danh sách đen

Cụm từ
红黑名单hóng hēi míng dān

红黑名单: danh sách trắng và đen, tức là 紅名單|红名单[hong2 ming2 dan1] và 黑名單|黑名单[hei1 ming2 dan1]

Cụm từ
红名单hóng míng dān

红名单: danh sách trắng

Cụm từ
白名单bái míng dān

白名单: danh sách trắng

Cụm từ
决选名单jué xuǎn míng dān

决选名单: danh sách rút gọn

Cụm từ
候补名单hòu bǔ míng dān

候补名单: danh sách chờ

Cụm từ