决选名单 là gì?
决选名单 [jué xuǎn míng dān] có nghĩa là danh sách rút gọn.
Nghĩa của từ 决选名单 trong tiếng Việt
danh sách rút gọn
Cách đọc và ghi nhớ 决选名单
决选名单 được đọc là jué xuǎn míng dān, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “danh sách rút gọn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .