Kết quả tra từ “同位”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
同位tóng wèi
同位: cùng vị trí
同位素分离tóng wèi sù fēn lí
同位素分离: tách đồng vị
同位素tóng wèi sù
同位素: đồng vị
裂变同位素liè biàn tóng wèi sù
裂变同位素: đồng vị phân hạch
放射性同位素fàng shè xìng tóng wèi sù
放射性同位素: đồng vị phóng xạ
可转换同位素kě zhuǎn huàn tóng wèi sù
可转换同位素: đồng vị có thể chuyển đổi