Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “吁吁”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
吁吁xū xū

吁吁: thở hổn hển; thở gấp

Cụm từ
气喘吁吁qì chuǎn xū xū

气喘吁吁: thở hổn hển; thở dốc

Cụm từ
气吁吁qì xū xū

气吁吁: thở hổn hển; thở dốc

Cụm từ
喘吁吁chuǎn xū xū

喘吁吁: thở phì phò

Cụm từ