Kết quả tra từ “取样”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
取样qǔ yàng
取样: lấy mẫu
取样数量qǔ yàng shù liàng
取样数量: cỡ mẫu (thống kê)
空气取样器kōng qì qǔ yàng qì
空气取样器: thiết bị lấy mẫu không khí
空气取样kōng qì qǔ yàng
空气取样: lấy mẫu không khí