Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
取样数量取樣數量

qǔ yàng shù liàng

取样数量 là gì?

取样数量 [qǔ yàng shù liàng] có nghĩa là cỡ mẫu (thống kê).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 取样数量 trong tiếng Việt

cỡ mẫu (thống kê)

Cách đọc và ghi nhớ 取样数量

取样数量 được đọc là qǔ yàng shù liàng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cỡ mẫu (thống kê)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan