Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “双曲”

Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
双曲shuāng qū

双曲: hyperbol; hàm hyperbolic

Cụm từ
双曲余弦shuāng qū yú xián

双曲余弦: cos hyperbol hay cosh (toán học)

Cụm từ
双曲余割shuāng qū yú gē

双曲余割: hàm cosecant hyperbolic, tức là hàm cosech(x)

Cụm từ
双曲面shuāng qū miàn

双曲面: (toán) hyperboloid

Cụm từ
双曲线正弦shuāng qū xiàn zhèng xián

双曲线正弦: hàm sinh hyperbolic hoặc sinh (toán)

Cụm từ
双曲线shuāng qū xiàn

双曲线: hyperbol

Cụm từ
双曲正弦shuāng qū zhèng xián

双曲正弦: hàm sinh hyperbolic hoặc sinh (toán)

Cụm từ
双曲拱桥shuāng qū gǒng qiáo

双曲拱桥: cầu vòm đôi

Cụm từ
双曲抛物面shuāng qū pāo wù miàn

双曲抛物面: (hình học) hyperbolic paraboloid

Cụm từ
双曲几何shuāng qū jǐ hé

双曲几何: hình học hyperbol

Cụm từ
单叶双曲面dān yè shuāng qū miàn

单叶双曲面: mặt hyperboloid một tầng (toán học)

Cụm từ