Kết quả tra từ “原核”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
原核yuán hé
原核: (tế bào) nhân sơ
原核细胞型微生物yuán hé xì bāo xíng wēi shēng wù
原核细胞型微生物: vi sinh vật loại tế bào nhân sơ
原核细胞yuán hé xì bāo
原核细胞: sinh vật nhân sơ; tế bào nhân sơ
原核生物界yuán hé shēng wù jiè
原核生物界: Giới Monera; sinh vật nhân sơ
原核生物yuán hé shēng wù
原核生物: sinh vật nhân sơ