Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “卷”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
juǎn / juàn

quấn, gói lại; cuốn

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
juǎn

cuộn lại; quét lên; cuốn theo; một cuộn; lượng từ cho cuộn, ống cuộn, v.v

Từ vựng
卷云
juǎn yún

mây ti

Cụm từ
卷入
juǎn rù

bị cuốn vào; dính líu vào

Cụm từ
卷刃
juǎn rèn

lưỡi cong

Cụm từ
卷发
juǎn fà

tóc xoăn; uốn tóc

Cụm từ
卷子
juàn zi

bài thi; giấy thi

Cụm từ
卷宗
juàn zōng

hồ sơ; bìa tài liệu; tập hồ sơ

Cụm từ
卷尺
juǎn chǐ

thước dây; thước cuộn; LT:把[ba3]

Cụm từ
卷巴
juǎn bā

cuộn lại

Cụm từ
卷帘
juǎn lián

màn cuốn; cửa cuốn

Cụm từ
卷帙
juàn zhì

sách vở

Cụm từ
卷带
juǎn dài

băng

Cụm từ
卷扬
juǎn yáng

một cơn lốc

Cụm từ
卷曲
juǎn qū

uốn (tóc); dập; xoắn; quăn

Cụm từ
卷烟
juǎn yān

thuốc lá; xì gà

Cụm từ
卷纸
juǎn zhǐ

cuộn giấy vệ sinh

Cụm từ
卷绕
juǎn rào

quấn; cuộn; quấn chỉ; quấn quanh; đang quấn

Cụm từ
卷腹
juǎn fù

gập bụng (bài tập thể dục)

Cụm từ
卷裹
juǎn guǒ

gói lại; (nghĩa bóng) bao trùm; nuốt chửng

Cụm từ
卷起
juǎn qǐ

cuộn lên; cuốn lên; (bụi bặm, v.v.) cuộn lên

Cụm từ
卷轴
juàn zhóu

trục cuốn (sách hoặc tranh)

Cụm từ
卷边
juǎn biān

viền; đánh viền; xoăn (mép)

Cụm từ
卷逃
juǎn táo

cuỗm đồ bỏ trốn

Cụm từ