Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

juǎn

卷 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卷 trong tiếng Việt

cuộn lại; quét lên; cuốn theo; một cuộn; lượng từ cho cuộn, ống cuộn, v.v

Tra từ liên quan