Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卷须卷鬚

juǎn xū

卷须 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卷须 trong tiếng Việt

tua cuốn

Tra từ liên quan