卷层云捲層雲 juǎn céng yún 卷层云 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 卷层云 trong tiếng Việt mây ti tầng; cũng viết 卷層雲|卷层云[juan3 ceng2 yun2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan