Kết quả tra từ “单元”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
单元dān yuán
单元: đơn vị (hình thành một thể); thành phần; (trong toà nhà chung cư) lối vào hoặc cầu thang
单元格dān yuán gé
单元格: ô (trong bảng tính)
单元房dān yuán fáng
单元房: căn hộ
模块单元mó kuài dān yuán
模块单元: đơn vị mô-đun
有限单元yǒu xiàn dān yuán
有限单元: phần tử hữu hạn