Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “单”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
dān

đơn, lẻ

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
Shàn

họ [Shan4]

Từ vựng
单位
dānwèi

đơn vị

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
单元
dānyuán

bài, mục

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
单独
dāndú

đơn độc, một mình

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
单纯
dānchún

đơn thuần, đơn giản

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
单调
dāndiào

đơn điệu

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
单产
dān chǎn

năng suất trên mỗi đơn vị diện tích

Cụm từ
单亲
dān qīn

cha mẹ đơn thân

Cụm từ
单体
dān tǐ

monomer (hóa học)

Cụm từ
单县
Shàn xiàn

huyện Shan ở Heze 菏澤|菏泽[He2 ze2], tỉnh Sơn Đông

Cụm từ
单号
dān hào

số lẻ (trên vé, nhà, v.v.)

Cụm từ
单方
dān fāng

đơn phương; một phía; phương thuốc gia truyền; toa thuốc dân gian (giống 丹方); đơn thuốc một vị (giống 奇方[ji1 fang1], một trong bảy loại đơn thuốc của y học cổ truyền 七方[qi1…

Cụm từ
单日
dān rì

trong một ngày

Cụm từ
单晶
dān jīng

đơn tinh thể

Cụm từ
单曲
dān qǔ

đĩa đơn (công nghiệp thu âm)

Cụm từ
单月
dān yuè

hàng tháng; trong một tháng

Cụm từ
单杠
dān gàng

xà; băng đậm; xà đơn (môn thể dục)

Cụm từ
单极
dān jí

một cực; đơn cực (vật lý)

Cụm từ
单枞
Dān cōng

biến thể của 單叢|单丛[Dan1 cong1]

Cụm từ
单模
dān mó

chế độ đơn

Cụm từ
单点
dān diǎn

gọi món à la carte; một điểm (đo lường, gắn kết, v.v.)

Cụm từ
单瓣
dān bàn

một cánh hoa; một van

Cụm từ
单用
dān yòng

sử dụng (cái gì đó) một mình

Cụm từ