Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单身單身

dān shēn

单身 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单身 trong tiếng Việt

chưa kết hôn; độc thân; một mình

Tra từ liên quan