单身
chưa kết hôn; độc thân; một mình
chưa kết hôn; độc thân; một mình
单身 thường mang nghĩa “chưa kết hôn; độc thân”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 单身 cùng cụm 单身汉 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
người độc thân
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
người độc thân; đàn ông chưa kết hôn
›单身贵族dān shēn guì zúnghĩa bóng: người chưa kết hôn; người độc thân (đặc biệt là người có tài chính dư dả)
›单亲家庭dān qīn jiā tínggia đình đơn thân
›单亲dān qīncha mẹ đơn thân
›单趟dān tàngmột chuyến
›单质dān zhìđơn chất (chỉ gồm một nguyên tố, như kim cương)
›单证dān zhèng(thương mại quốc tế) chứng từ (ví dụ: vận đơn)
›单调dān diàođơn điệu
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.