单色画
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
单色画
tranh đơn sắc; hình ảnh đen trắng
Giản thể单色画
Phồn thể單色畫
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng