Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单色画單色畫

dān sè huà

单色画 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单色画 trong tiếng Việt

tranh đơn sắc; hình ảnh đen trắng

Tra từ liên quan