单调乏味單調乏味 dān diào fá wèi 单调乏味 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 单调乏味 trong tiếng Việt đơn điệu; tẻ nhạt; buồn tẻ (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan