Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单质單質

dān zhì

单质 là gì?

单质 [dān zhì] có nghĩa là đơn chất (chỉ gồm một nguyên tố, như kim cương).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单质 trong tiếng Việt

đơn chất (chỉ gồm một nguyên tố, như kim cương)

Cách đọc và ghi nhớ 单质

单质 được đọc là dān zhì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đơn chất (chỉ gồm một nguyên tố, như kim cương)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan