Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单身汪單身汪

dān shēn wāng

单身汪 là gì?

Ngôn ngữ mạngNgôn ngữ mạng

Nghĩa của từ 单身汪 trong tiếng Việt

(tiếng lóng Internet) người không kết hôn hoặc không có quan hệ tình cảm (dùng tự giễu)

Tra từ liên quan