单行單行 dān xíng 单行 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 单行 trong tiếng Việt đi riêng lẻ; xử lý riêng; phiên bản riêng; giao thông một chiều 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan