Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单行單行

dān xíng

单行 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单行 trong tiếng Việt

đi riêng lẻ; xử lý riêng; phiên bản riêng; giao thông một chiều

Tra từ liên quan