Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单行本單行本

dān xíng běn

单行本 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单行本 trong tiếng Việt

phiên bản một tập; bản in rời

Tra từ liên quan