Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单身贵族單身貴族

dān shēn guì zú

单身贵族 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单身贵族 trong tiếng Việt

nghĩa bóng: người chưa kết hôn; người độc thân (đặc biệt là người có tài chính dư dả)

Tra từ liên quan