单身贵族
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
单身贵族
nghĩa bóng: người chưa kết hôn; người độc thân (đặc biệt là người có tài chính dư dả)
Giản thể单身贵族
Phồn thể單身貴族
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng