Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单趟單趟

dān tàng

单趟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单趟 trong tiếng Việt

một chuyến

Tra từ liên quan