Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “十一”

Tìm thấy 12 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
十一shí yī

十一: mười một; 11

Cụm từ
十一路shí yī lù

十一路: (khẩu ngữ) đi bộ

Khẩu ngữ
十一月份shí yī yuè fèn

十一月份: tháng mười một

Cụm từ
十一月Shí yī yuè

十一月: tháng Mười Một; tháng mười một (của năm âm lịch)

Cụm từ
黄帝八十一难经Huáng dì Bā shí yī Nàn jīng

黄帝八十一难经: Hoàng Đế Bát Thập Nhất Nan Kinh, văn bản y học, khoảng thế kỷ 1 SCN

Cụm từ
双十一Shuāng Shí yī

双十一: xem 光棍節|光棍节[Guang1 gun4 jie2]

Cụm từ
管他三七二十一guǎn tā sān qī èr shí yī

管他三七二十一: ai mà quan tâm; bất kể thế nào; bất chấp hậu quả

Cụm từ
二十一点èr shí yī diǎn

二十一点: blackjack (trò chơi bài)

Cụm từ
二十一条Èr shí yī Tiáo

二十一条: Hai mươi mốt yêu sách của Nhật Bản năm 1915

Cụm từ
二十一世纪èr shí yī shì jì

二十一世纪: thế kỷ 21

Cụm từ
不管三七二十一bù guǎn sān qī èr shí yī

不管三七二十一: bất chấp hậu quả; liều lĩnh dựa trên dự báo lạc quan vô vọng

Cụm từ
三七二十一sān qī èr shí yī

三七二十一: ba lần bảy là hai mươi mốt (thành ngữ); sự thật của vấn đề; tình huống thực tế

Thành ngữ