Kết quả cho “区域”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
khu vực; vùng; quận
mang tính khu vực
mã vùng (DVD)
mạng cục bộ; LAN
mạng cục bộ; LAN
công nghệ mạng cục bộ
khu vực thành thị; quận thành phố
khu vực hành chính
Khu vực Thái Bình Dương; Vành đai Thái Bình Dương
Tiểu vùng Sông Mê Kông mở rộng (GMS), khu vực hợp tác kinh tế giữa Trung Quốc và Việt Nam
Hiệp hội Hợp tác Khu vực Nam Á (SAARC)
Chương trình hợp tác kinh tế Tiểu vùng Sông Mê Kông mở rộng (GMS) giữa Trung Quốc và Việt Nam