Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
太平洋区域太平洋區域

Tài píng Yáng Qū yù

太平洋区域 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 太平洋区域 trong tiếng Việt

  1. Khu vực Thái Bình Dương
  2. Vành đai Thái Bình Dương
Tra từ liên quan