Kết quả cho “匣”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hộp
hộp nhỏ
súng ngắn Mauser (loại C96)
hộp mực
băng đạn (cho đạn dược)
hộp thư đến (email)
máy hát hoặc radio (thuật ngữ cũ); người nhiều chuyện; người hay nói
hộp đen (máy bay)
bắt đầu nói chuyện