Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
匣枪匣槍

xiá qiāng

匣枪 là gì?

匣枪 [xiá qiāng] có nghĩa là súng ngắn Mauser (loại C96).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 匣枪 trong tiếng Việt

súng ngắn Mauser (loại C96)

Cách đọc và ghi nhớ 匣枪

匣枪 được đọc là xiá qiāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “súng ngắn Mauser (loại C96)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan