Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
话匣子話匣子

huà xiá zi

话匣子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 话匣子 trong tiếng Việt

máy hát hoặc radio (thuật ngữ cũ); người nhiều chuyện; người hay nói

Tra từ liên quan