Kết quả tra từ “勇气”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
勇气yǒng qì
勇气: can đảm; dũng khí
勇气可嘉yǒng qì kě jiā
勇气可嘉: dũng cảm đáng khen (thành ngữ)
鼓足勇气gǔ zú yǒng qì
鼓足勇气: lấy hết dũng khí
鼓起勇气gǔ qǐ yǒng qì
鼓起勇气: lấy hết dũng khí