Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鼓起勇气鼓起勇氣

gǔ qǐ yǒng qì

鼓起勇气 là gì?

鼓起勇气 [gǔ qǐ yǒng qì] có nghĩa là lấy hết dũng khí.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鼓起勇气 trong tiếng Việt

lấy hết dũng khí

Cách đọc và ghi nhớ 鼓起勇气

鼓起勇气 được đọc là gǔ qǐ yǒng qì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lấy hết dũng khí”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan